Công nghệ in) |
|
Loại máy in |
6 màu - 24" |
Số lượng vòi phun |
2.560 vòi phun x 6 màu, 1 đầu in |
Độ phân giải bản in |
2400 x 1200dpi |
Cường độ vòi phun |
1200dpi x 2 dòng |
Độ chính xác |
0,1% hoặc thấp hơn |
Kích thước giọt mực |
4 Picoliter |
Dung lượng mực |
130ml hoặc 300ml/ màu
Hộp mực đầu tiên đi kèm: 90ml |
Loại mực |
Mực Pigment – 6 màu
(BK / MBK / C / M / Y / R) |
Phương pháp cấp mực |
Hệ thống ống mực (có ống mực phụ) |
Tương thích hệ điều hành |
Windows® (XP / Vista 32 / 64bit / Windows 7 32 / 64bit) Macintosh® (OSX) |
Ngôn ngữ in |
GARO (ngôn ngữ in đồ họa với thao tác quét đường |
Kết nối giao diện chuẩn (tích hợp) |
Hệ thống ống mực (có ống mực phụ) |
Tốc độ in |
|
Tốc độ in
(khổ A1, giấy thường) |
34 giây (chế độ in Fast Economy)
58 giây (chế độ in nhanh)
105 giây (chế độ in chuẩn) |
Tốc độ in
(khổ A1, giấy phủ) |
60 giây (chế độ in nhanh)
105 giây (chế độ in chuẩn) |
Tốc độ in
(khổ A1, giấy ảnh bóng) |
118 giây (chế độ in nhanh)
221 giây (chế độ in chuẩn) |
Bộ nhớ |
|
Bộ nhớ chuẩn |
256MB |
Xử lí giấy |
|
Chiều rộng giấy |
Giấy cuộn: |
203,2mm đến 610mm |
Giấy cắt: |
203,2mm đến 610mm (Nạp giấy từ phía trên, nạp bằng tay) |
Chiều dài giấy tối thiểu có thể in |
Giấy cuộn: |
203,2mm |
Giấy cắt |
279,4mm |
Chiều dài giấy tối đa có thể in |
Giấy cuộn: |
18m (có thể khác nhau tùy thuộc vào hệ điều hành và ứng dụng) |
|
Giấy cuộn |
1,6m |
|
Đường kính cuộn giấy tối đa |
150mm |
|
Kích thước lõi giấy |
Đường kính bên trong lõi giấy: 2" hoặc 3" |
|
Phương pháp nạp giấy |
Giấy cuộn: |
Một cuộn, Nạp giấy từ phía trên, Nhả giấy ra phía trước |
|
Giấy cắt: |
Nạp giấy bằng tay từ phía trên, một tờ, nhả giấy từ phía trước |
|
Chiều rộng bản in không viền (chỉ giấy cuộn) |
10" (254mm), B4 (257mm), 14" (356mm), 16" (407mm), A2 (420mm), A2+/17" (432mm), B2 (515mm), A1 (594mm), 24" (610mm) |
|
Kích thước và Trọng lượng |
|
|
Kích thước
(W x D x H) |
1.017 (W) x 702 (D) x 344 (H) mm
Trọng lượng: xấp xỉ 44kg
(không tính mực và đế máy in)
1.017 (W) x 870 (D) x 991 (H) mm
Trọng lượng: xấp xỉ 54kg
(Thân máy chính kèm khay đỡ bản in mở và một đế máy in, không tính mực in)
Khi đóng khay đỡ bản in: 1,017 (W) x 751 (D) x 991 (H) mm
1.180 (W) x 916 (D) x 645 (H) mm
Trọng lượng: xấp xỉ 74kg
(Thân máy chính và pa lét treo) |
|
Yêu cầu vận hành và nguồn điện |
|
|
Nguồn điện |
AC 100 đến 240V (50 đến 60Hz) |
|
Tiêu thụ điện |
Khi vận hành: |
100W hoặc ít hơn |
|
Khi ở chế độ chờ: |
5W hoặc ít hơn |
|
Khi tắt nguồn |
0,5W hoặc ít hơn |
|
Môi trường vận hành |
Nhiệt độ: |
15 đến 30°C |
|
Độ ẩm: |
10 đến 80% (không ngưng tụ) |
|
Mức ồn (xấp xỉ) |
Khi vận hành: |
49dB (A) hoặc ít hơn |
|
Khi ở chế độ chờ: |
35dB (A) hoặc ít hơn |
|
Công suất âm: |
6,4 Bels hoặc ít hơn |
|
Chứng nhận về môi trường |
Chứng nhận chương trình ngôi sao năng lượng quốc tế (WW), RoHS directive |
|