Công nghệ in |
|
Loại máy in |
6 màu - 44" |
Số lượng vòi phun |
2.560 vòi phun x 6 màu, 1 đầu in |
Độ phân giải bản in |
2400 x 1200dpi |
Cường độ vòi phun |
1200dpi x 2 rows |
Độ chính xác |
1200dpi x 2 dòng |
Kích thước giọt mực |
0,1% hoặc thấp hơn |
Dung lượng mực |
330ml hoặc 700ml/ màu
Hộp mực đầu tiên đi kèm: 330ml |
Loại mực |
Mực Pigment – 6 màu
(BK / MBK / C / M / Y / R) |
Phương pháp cấp mực |
Hệ thống ống mực (có ống mực phụ) |
Tương thích hệ điều hành |
Windows® (XP / Vista 32 / 64bit / Windows 7 32 / 64bit) Macintosh® (OSX) |
Ngôn ngữ in |
GARO (ngôn ngữ in đồ họa với thao tác quét đường) |
Kết nối giao diện chuẩn
(tích hợp) |
USB 2.0 tốc độ cao
Ethernet 10/100 Base-T/TX |
Tốc độ in |
|
Tốc độ in
(khổ A0, giấy thường) |
56 giây (chế độ in Fast Economy)
102 giây (chế độ in nhanh)
185 giây (chế độ in chuẩn) |
Tốc độ in
(khổ A0, giấy phủ) |
102 giây (chế độ in nhanh)
185 giây (chế độ in chuẩn) |
Tốc độ in
(khổ A0, giấy ảnh bóng) |
185 giây (chế độ in nhanh)
368 giây (chế độ in chuẩn) |
Bộ nhớ |
|
Bộ nhớ chuẩn |
384MB |
Xử lí giấy |
|
Chiều rộng giấy |
Giấy cuộn: |
254mm đến 1.117,6mm |
Giấy cắt: |
203.2mm đến 1.117,6mm (Nạp giấy từ phía trên, nạp bằng tay) |
Chiều dày giấy |
Giấy cuộn: |
0,07mm đến 0,8mm |
Giấy cắt: |
0,07mm đến 0,8mm (Nạp giấy từ phía trên, nạp bằng tay) |
Chiều dài giấy tối thiểu có thể in |
Giấy cuộn: |
203,2mm |
Chiều dài giấy tối đa có thể in |
Giấy cắt: |
18m (có thể khác nhau tùy thuộc vào hệ điều hành và ứng dụng) |
Giấy cuộn: |
1,6m |
|
150mm |
Đường kính cuộn giấy tối đa |
Đường kính bên trong lõi giấy: 2" hoặc 3" |
Kích thước lõi giấy
Phương pháp nạp giấy |
Giấy cuộn: |
Một cuộn, Nạp giấy từ phía trên, Nhả giấy ra phía trước |
Giấy cắt: |
Nạp giấy bằng tay từ phía trên, một tờ, nhả giấy từ phía trước |
|
515mm (JIS B2), 1,030mm (JIS B0), 594mm (ISO A1), 841mm (ISO A0), 10", 14", 17", 24", 36", 42", 44" |
Kích thước và Trọng lượng |
|
Kích thước
(W x D x H) |
1.893 (W) x 971 (D) x 1.144 (H) mm
Trọng lượng: xấp xỉ 117kg
(bao gồm thanh đỡ cuộn giấy; không tính mực và đầu in)
Khi đóng khay đỡ bản in: 1.893 (W) x 734 (D) x 1.144 (H) mm
2.080 (W) x 1.060 (D) x 840 (H) mm
Trọng lượng: xấp xỉ 185kg (Thân máy chính và pa lét treo) |
Yêu cầu vận hành và nguồn điện |
|
Nguồn điện |
AC 100 đến 240V (50 đến 60Hz) |
Tiêu thụ điện |
Khi vận hành: |
190W hoặc ít hơn |
Khi ở chế độ chờ: |
5W hoặc ít hơn |
Khi tắt nguồn |
0,5W hoặc ít hơn |
Môi trường vận hành |
Nhiệt độ: |
15 đến 30°C |
Độ ẩm: |
10 đến 80% (không ngưng tụ) |
Mức ồn (xấp xỉ) |
Khi vận hành: |
50dB (A) hoặc ít hơn |
Khi ở chế độ chờ: |
35dB (A) hoặc ít hơn |
Công suất âm: |
6.4 Bels hoặc ít hơn |
Chứng nhận về môi trường |
Chứng nhận chương trình ngôi sao năng lượng quốc tế (WW), RoHS directive |