Kiểu |
Quét màu |
Khổ bản gốc |
Tương tự chức năng sao chụp |
Độ phân giải |
600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi |
Tốc độ quét |
Trắng đen: 70 bản/phút; Màu: 70 bản/phút (A4 ngang/ 200dpi) |
Kết nối |
Chuẩn: Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T
Chọn thêm: Ethernet 1000BASE-T |
Lưu vào bộ nhớ của máy (Scan to Folder) |
Phương thức |
TCP/IP (WebDAV, HTTP) |
Định dạng file
|
Đơn sắc: TIFF, DocuWorks, PDF, XPS
Grayscale: TIFF, JPEG, DocuWorks, PDF, XPS
Màu: TIFF, JPEG, DocuWorks, PDF, XPS, High Compression DocuWorks, High Compression PDF, High Compression XPS |
Driver |
TWAIN |
Hệ điều hành PC |
Microsoft Windows (Mọi phiên bản) |
Quét về máy tính (Scan to PC) |
Phương thức |
TCP/IP (SMB/FTP) |
Hệ thống tương thích
|
Microsoft Windows (Mọi phiên bản)
Mac OS X (Mọi phiên bản)
NetWare 5.11/5.12 |
Định dạng file |
Trắng đen: TIFF(phương pháp nén: MH, MMR), DocuWorks, PDF, XPS
Màu : TIFF(phương pháp nén: JPEG), JPEG, DocuWorks, PDF, XPS, High Compression DocuWorks, High Compression PDF, High Compression XPS |
Quét vào Email (Scan to e-mail) |
Phương thức |
TCP/IP(SMTP) |
Định dạng file |
Trắng đen: TIFF(phương pháp nén: MH, MMR), DocuWorks, PDF, XPS
Màu: TIFF(phương pháp nén: JPEG), JPEG, DocuWorks, PDF, XPS, High Compression DocuWorks, High Compression PDF, High Compression XPS |
Quét vào thẻ nhớ USB |
Scan to USB (Chọn thêm) |