Loại máy |
Để bàn |
Khổ bản gốc tối đa |
A3 |
Khổ bản sao |
Khay Cassette 1: |
A3, B4, A4, and B5 |
Khay Cassette 2: |
A3, B4, A4, A4R, B5, B5R, A5R |
Khổ tuỳ chọn 139,7 x 182mm đến 304,8 x 457,2mm và khổ bao thư |
Khay Stack Bypass: |
305 x 457mm, 320 x 450mm (SRA3), A3, B4, A4, A4R, B5, B5R, A5, A5R |
Khổ tuỳ chọn 99 x 139,7mm đến 320 x 457,2mm và khổ bao thư** (tuỳ chọn) |
Độ phân giải |
Khi scan: |
600 x 600dpi |
Khi sao chụp: |
600 x 600dpi |
Khi in: |
1200 x 1200dpi (chỉ văn bản / dòng) |
Tốc độ in / sao chụp |
A4: |
20 trang/phút (bản đen trắng và màu) |
A3: |
15 trang/phút (bản đen trắng và màu) |
Phóng to |
Zoom: |
25 - 400% |
Thời gian sao chụp bản đầu tiên |
Bản đen trắng: |
5,9 giây |
Bản màu: |
8,9 giây |
Thời gian khởi động |
34 giây |
Sao chụp / In nhiều bản |
1 đến 999 bản |
In đảo mặt |
Standard automatic stackless |
Định lượng giấy |
Khay Cassette 1: |
64 đến 120gsm |
Khay Cassette 2: |
64 đến 163gsm |
Khay Stack bypass: |
64 đến 220gsm |
Khay đảo mặt: |
64 đến 120gsm |
Dung lượng giấy |
Khay chuẩn: |
Khay Cassette 1 (80gsm): 520 tờ |
Khay Cassette 2 (80gsm): 550 tờ |
Khay chọn thêm (80gsm): 100 tờ |
Khay chọn thêm: |
550 tờ x 2 khay cassettes (80gsm) |
Tổng dung lượng giấy tối đa: |
2.270 tờ |
CPU |
1,66GHz |
Bộ nhớ |
Chuẩn: |
2GB RAM |
Ổ cứng |
Chuẩn: |
160GB |
Cổng kết nối |
Ethernet (1000BaseT / 100Base-TX / 10Base-T) |
Nguồn điện |
220-240V AC, 50 / 60Hz |
Tiêu thụ điện |
Tối đa 1,5kW |
Dung lượng mực (ước tính che phủ 5% trang) |
23.000 (bản đen trắng), 19.000 (đỏ, xanh và vàng) |
Dung lượng trống |
43.000 (bản đen trắng), 36.000 (đỏ, xanh và vàng) |
Kích thước (W x D x H)
(kèm thiết bị đầu đọc ảnh màu đảo mặt-G1) |
Chỉ tính thân máy chính: |
565 x 680 x 791mm |
Trọng lượng |
Chỉ tính thân máy chính: |
Xấp xỉ 79kg |
Khi có khay DADF: |
Xấp xỉ 86,9kg |
CÁC THÔNG SỐ KĨ THUẬT IN |
|
PDL |
UFRII (chuẩn), PCL 5c/6 (tuỳ chọn), Adobe PostScript 3 (tuỳ chọn) |
Độ phân giải |
1200 x 1200dpi (chỉ văn bản / dòng), 600 x 600dpi |
Bộ nhớ |
2GB (sử dụng RAM thân máy chính) |
Ổ cứng |
Chuẩn 160GB |
CPU |
Bộ xử lí tuỳ chọn của Canon, 1,67GHz (sử dụng CPU thân máy chính) |
Phông PS |
Roman 136 |
Phông PCL |
Roman 93, Bitmap10, OCR2 |
Hỗ trợ hệ điều hành |
PCL: |
Windows XP / Server2003 / Vista / Server2008 / Windows7 / Server 2008 R2 / Windows 8 |
Adobe PostScript 3: |
Windows XP / Server2003 / Vista / Server2008 / Windows7 / Server 2008 R2 / Windows 8, Mac OS X (10.4.9 hoặc phiên bản mới hơn) |
UFR II |
Windows XP / Server2003 / Vista / Server2008 / Windows7 / Server 2008 R2 / Windows 8, Mac OS X (10.4.9 hoặc phiên bản mới hơn) |
Mac-PPD |
Mac OS 9.1 hoặc phiên bản mới hơn, Mac OSX (10.2.8 hoặc phiên bản mới hơn) |
Cổng kết nối |
Ethernet (1000Base-T / 100Base-TX / 10Base-T) Wireless LAN (IEEE802.11b/g, Optional), USB2.0 |
Giao thức mạng |
TCP / IP (LPD / Port9100 / WSD / IPP / IPPS / SMB / FTP), IPv6, IPX / SPX (NDS, Bindery), AppleTalk |
Scan kéo |
Trình điều khiển mạng làm việc TWAIN |
THÔNG SỐ KĨ THUẬT GỬI (CHUẨN) |
|
Độ phân giải quét |
100dpi, 150dpi, 200 x 100dpi, 200dpi, 200 x 400dpi, 300dpi, 400dpi, 600dpi |
Điểm đến |
E-Mail / Internet FAX (SMTP), PC (SMB, FTP), WebDA V. Google Docs và Microsoft SharePoint Online với kết nối đám mây iR-ADV ứng dụng MEAP |
Sổ địa chỉ |
LDAP, Local (tối đa 1800) |
Định dạng file |
TIFF, JPEG, PDF, XPS, PDF có độ nén cao / XPS, PDF / A-1b, tối ưa hoá PDF dành cho Web, OOXML (chỉ đuôi .PPTX) |