Phương thức in: Digital (Laser)
Kiểu máy: Desktop + Roll Feeder & Stand
Kích cỡ bản gốc tối đa: 960 mm
Vùng lấy ảnh tối đa: 914 mm (A0)
Kích cỡ bản gốc/ bản sao tối thiểu: 210 x 297 mm (A4)
Độ dài bản gốc tối đa: 15 m
Thời gian khởi động máy (phút): 2 phút
Thời gian bản chụp đầu tiên (A1): 21 giây
XEM TOÀN BỘ
Thông số kỹ thuật máy photocopy RICOH Aficio MP w2401
CHỨC NĂNG SAO CHỤP: |
|
Phương thức in |
Digital (Laser) |
Kiểu máy |
Desktop + Roll Feeder & Stand |
Kích cỡ bản gốc tối đa |
960 mm |
Vùng lấy ảnh tối đa |
914 mm (A0) |
Kích cỡ bản gốc/ bản sao tối thiểu |
210 x 297 mm (A4) |
Độ dài bản gốc tối đa |
15 m |
Thời gian khởi động máy (phút) |
2 phút |
Thời gian bản chụp đầu tiên (A1) |
21 giây |
Tốc độ sao chụp (bản/phút) |
4,4 bản A1 / phút
2,4 bản A0 / phút |
Tốc độ xử lý |
3,8 mét / phút |
Số lượng sao chụp liên tục |
Lên đến 999 bản |
Tỉ lệ phóng – thu từng % |
25 - 400% |
Mức phóng to thu nhỏ (%) |
4R: 25, 35.4, 50, 70.7%
4E: 141.4, 200, 282.8, 400% |
Độ phân giải hình ảnh |
600 x 600 dpi |
Mức phân giải sắc độ |
256 levels |
Dung lượng bộ nhớ |
1 GB + 80GB HDD |
CÁC CHỨC NĂNG ĐẶC BIỆT |
|
Chế độ xử lý hình ảnh bản gốc |
Text, Text/Photo, Photo, Drawing, Pale, Generation, Background Line, Sharpen Text |
Chụp đè 2 bản gốc |
Yes |
Sao chụp âm bản – dương bản |
Yes |
Sao chụp ngược ảnh |
Yes |
Dời vị trí ảnh |
+/-200mm, 1 step 1mm (Front/Rear/Left/Right) |
Xoá lề / xoá giữa / xoá viền |
Yes |
Chỉnh lề |
+/-200mm, 1 step 1mm |
Ngưng khẩn cấp |
Yes |
Sao chụp thử nghiệm |
Yes |
Sao chụp 1 phần ảnh / tài liệu |
Yes |
Mã số quản lý máy |
50 mã số cho người sử dụng |
Điều chỉn đậm nhạt bằng tay |
14 levels |
Điều chỉnh chiều dài cắt giấy |
Yes (with Roll Feeder) |
Tiết kiệm năng lượng |
Yes |
THU GỌN