Tính năng sao chụp
|
Phương thức in
|
Laser
|
Khổ giấy sao chụp
|
Min A6 - Max A3
|
Tốc độ sao chụp (bản/ phút)
|
20
|
Sao chụp liên tục (tờ)
|
999
|
Thời gian khởi động (Giây)
|
20
|
Tốc độ chụp bản đầu tiên (Giây)
|
6
|
Mức phóng to/ Thu nhỏ (%)
|
50 - 200
|
Khay giấy vào tiêu chuẩn (Khay X tờ)
|
1 x 250
|
Khay giấy tay (tờ)
|
100
|
Khay chứa bản sao tiêu chuẩn (tờ)
|
250
|
Định lượng giấy sao chụp (gsm)
|
60-105 gsm / Bypass: 60-162 gsm
|
Độ phân giải (dpi)
|
600 x 600 dpi
|
Mức phân giải sắc độ (mức)
|
256 levels
|
Dung lượng bộ nhớ chuẩn (MB)
|
1 GB
|
Tính năng chia bộ tài liệu
|
rotate sort (chia bộ ngang dọc, điều kiện có khay giấy chọn thêm)
|
Không có shift sort (chia bộ xếp chồng)
|
Tính năng đảo mặt bản sao
|
Standard
|
Công suất: Trung bình - Tối đa (Bản/ tháng)
|
4K - 10K
|
Các tiện ích sao chụp
|
|
Hệ thống tăng tốc khởi động
|
|
Hệ thống tái sử dụng mực thải
|
Yes
|
Hệ thống bảng điều khiển
|
Yes
|
Mã số quản lý thiết bị
|
Yes
|
Mã số cho người sử dụng (Người sử dụng)
|
Yes
|
Chức năng quét ảnh 1 - Chụp nhiều bản
|
Yes
|
Chức năng tự động xoay ảnh
|
Yes
|
Tự động chọn khổ giấy
|
Yes
|
Chụp sách/ Trang đôi
|
Yes
|
Chọn chế độ chụp theo kiểu ảnh bản gốc
|
Yes
|
Chức năng xoá viền/ xoá giữa/ Chỉnh lề
|
No
|
Chức năng chèn bìa/ phân chương
|
No
|
Sao chụp âm bản - dương bản
|
No
|
Chụp dồn tài liệu/ Chụp lặp lại
|
8 in 1 duplex (max)
|
Đánh dấu văn bản/ Số trang/ Ngày tháng
|
No
|
Tiêu thụ điện năng
|
Max 1.55 kW
|
Phụ kiện chọn thêm
|
|
Bộ chuyền bản gốc
|
option
|
Bộ chuyền và đảo bản gốc
|
option
|
Bộ đảo mặt bản sao
|
Standard
|
Bộ hoàn tất tài liệu (Chia bộ/ tách trang/ bấm ghim)
|
No
|
Khay cấp giấy tự động (Khay X tờ)
|
PB 2000: 1 x 500
PB 2010: 2 x 500
|
Khay chứa bản in / bản nhận Fax (tờ)
|
100
|
Chức năng in
|
Standard
|
Chức năng quét ảnh
|
Standard
|
Chức năng Fax
|
Option: Fax Option Type M1
|
Ổ cứng lưu trữ tài liệu
|
250 GB
|
Chức năng in
|
|
Chức năng in laser
|
Standard (controler printer)
|
Khổ giấy in tối thiểu - tối đa
|
Min A6 - Max A3
|
Tốc độ in liên tục (trang/ phút)
|
20
|
Ngôn ngữ in
|
Standard: PCL5e/ PCL6/ PDF
|
Option: Adobe PostScript 3
|
Độ phân giải (dpi)
|
600 x 600 dpi
|
Dung lượng bộ nhớ in (MB)
|
1 GB
|
Cổng kết nối tiêu chuẩn
|
USB2.0 TypeA(2port)/TypeB, Ethernet(1000BASE-T/100BASE-TX/10BASE-T)
|
Cổng kết nối chọn thêm
|
Bi-directional IEEE 1284, Wireless LAN , bluetooth
|
Giao thức mạng
|
TCP/IP(IPv4, IPv6)、IPX/SPX(optional)
|
Môi trường hỗ trợ
|
Windows XP/Vista/7/Server 2003/Server 2008/Server 2008R2
|
Chức năng Scan
|
|
Chức năng quét ảnh
|
Color Scan Standard
|
Quét ảnh với điều khiển từ máy tính
|
Yes
|
Quét ảnh vào thư mục với điều khiển từ máy quét
|
Yes
|
Quét ảnh gửi Email trực tiếp từ máy quét
|
Yes
|
Cổng kết nối quét ảnh
|
USB, SD, URL,WSD Scanner, Ethernet 10BaseT/100BaseTX
|
Vùng quét ảnh bản gốc tối đa
|
Max A3
|
Độ phân giải (dpi)
|
600 dpi - 1200 dpi TWAIN
|
Tốc độ quét ảnh (bản/ phút)
|
50ipm B/W A4 ; 50ipm Color A4 (200dpi)
|
50ipm B/W A4 ; 25ipm Color A4 (300dpi)
|
Định dạng tập tin quét ảnh
|
TIFF, PDF, JPEG, ecrypt PDF, High compression PDF, PDF-A
|
Quét, lưu tập tin nhiều trang
|
Yes
|
Số lượng địa chỉ email có thể lưu
|
Có HDD : 2000 thư mục
Không có HDD :1000 thư mục
|
Số lượng địa chỉ email mỗi lần gửi
|
Max. 50
|
Chức năng fax
|
|
Chức năng Fax laser
|
Option: Fax Option Type M1
|
Kích thước văn bản gửi/ nhận
|
Min A6 - Max A3
|
Mạng tương thích
|
PSTN,PBX
|
Phương thức nén dữ liệu
|
MH1, MR, MMR, JBIG
|
Tốc độ modem (Kilo Bit trên giây))
|
33.6
|
Tốc độ truyền dữ liệu (Giây/ trang)
|
2.0 seconds (200x100 dpi, JBIG), 3.0 seconds (200x100 dpi, MMR)
|
Tốc độ quét tài liệu gửi Fax (giây/ trang)
|
2.0 s (sử dụng planten cover)
40 spm (ARDF used)
|
Tốc độ in khi nhận Fax (bản/ phút)
|
|
Độ phân giải (dpi)
|
8 x 3.85 line/mm, 200x100 dpi
8 x 7.7 line/mm, 200x200 dpi
|
Bộ nhớ dữ liệu chức năng Fax (MB/ trang)
|
4 MB
|
Thời gian lưu dữ liệu khi mất điện (giờ)
|
Yes
|
Danh bạ số Fax gửi nhanh cài sẵn
|
Yes : 2000(with HDD) 1000(Without HDD)
|
Chức năng gửi nhóm
|
Yes, 100 groups
|
Cài đặt giới hạn nhận Fax
|
Yes
|
Khoá bộ nhớ bằng mã số
|
Yes
|
Chế độ gửi văn bản chất lượng cao
|
Yes
|
Nhận diện bản gửi Fax không nội dung
|
Yes
|
Gửi trực tiếp tài liệu là sách/ hoá đơn…
|
Yes
|
Gửi Fax trực tiếp từ máy tính
|
Yes
|
Gửi Fax trực tiếp từ nhiều máy tính mạng LAN
|
Yes
|
Nhận Fax chuyển thành Email
|
Yes
|
Nhận/ Gửi Fax qua mạng Internet
|
|