CHỨC NĂNG IN |
|
Loại |
Để bàn |
Công nghệ in |
Electrophotographic |
Tốc độ in |
Lên đến 22 trang/phút |
Tốc độ in bản đầu tiên |
Ít hơn 10 giây (từ lúc nhận lệnh in đến khi in ra)
Ít hơn 6 giây (từ lúc cuốn giấy đến khi in ra) |
Thời gian khởi động |
Ít hơn 25 giây *2 |
Độ phân giải in |
Tối đa: 1.200 dpi |
In đảo mặt |
Thủ công |
Kích thước (W x D x H) |
402 x 360 x 291 mm |
Trọng lượng |
Ít hơn 8,9 kg |
Khả năng chứa giấy |
Khay có sẵn: 150 tờ |
|
Khay tay: 1 tờ
ADF: 15 tờ |
Khả năng chứa giấy in ra |
Khay có sẵn: 50 tờ (mặt úp, 70 g/m2) |
|
Khay tay: 1 tờ (mặt ngửa, đường ra giấy thẳng) |
Khổ giấy |
Chuẩn: A4, Letter, Half letter, B5 (ISO), A5, B6, A6, Executive, 16K, Legal
Tùy chỉnh: Ngang 100-216mm, dài 148-356mm |
|
Khay tay: A4, Letter, Half letter, B5 (ISO), A5, B6, A6, Executive, 16K, Legal
Tùy chỉnh: Ngang 90mm đến 216mm, dài 148mm đến 356mm |
Lọai giấy |
Khay chuẩn/khay tay: Plain Paper, Recycled Paper, Thick Paper, Thin Paper
ADF: Plain Paper, Recycled Paper |
Trọng lượng giấy |
Khay chuẩn: 60 - 105g/m2 |
|
ADF: 60 - 90g/m2 |
Nguồn điện |
220 - 240V, 50/60Hz |
Giao thức mạng |
TCP/IP |