TỔNG QUAN |
|
Quy trình sao chụp |
Laser beam scanning & electro-photographic printing |
Tốc độ sao chụp |
20/20 bản/ phút |
Độ phân giải |
600 dpi |
Sao chép nhiều bản |
Lên đến 99 |
Thời gian khởi động |
Dưới 30/30 giây |
Bản chụp đầu |
Dưới 7.5 giây |
Phóng to/ thu nhỏ |
50 - 200% (bước 1%) |
Bộ nhớ |
Chuẩn: 256/640 MB |
|
Tối đa: MP 201SPF:
640 MB + 80 GB Ổ cứng |
Trữ lượng giấy vào |
Chuẩn |
|
1 khay x 250 tờ |
|
Khay tay 100 tờ¹ |
|
Tối đa: 1,350 tờ |
Trữ lượng giấy ra |
250 tờ |
Khổ giấy |
Chuẩn: A5 - A4 |
|
Khay giấy tùy chọn |
|
Khay tay: A62 - A4 |
|
Khay 2 mặt: A5 - A4 |
Trọng lượng giấy |
Khay chính: 60 - 90 g/m² |
|
Khay giấy tùy chọn: 60 - 90 g/m² |
|
Khay tay: 60 - 157 g/m² |
|
Khay 2 mặt: 64 - 90 g/m² |
Chụp 2 mặt |
Chuẩn |
Kích thước (W x D x H) |
485 x 450 x 481 mm |
Trọng lượng |
Dưới 29 kg (bao gồm bộ nạp giấy tự động có khả năng đảo mặt) |
Nguồn |
220 - 240 V, 50 - 60 Hz |
Điện năng tiêu thụ |
Tối đa: Dưới 930 W |
IN (MP 201SPF) |
CPU |
RM5231 400MHz |
Tốc độ in |
20 trang/ phút |
Ngôn ngữ in/ Độ phân giải |
Chuẩn: PCL5e, PCL6, PostScript® 3™ |
Giao điện |
Chuẩn |
|
Ethernet 10 base-T/100 base-TX |
|
USB 2.0 |
|
Tùy chỉnh |
|
IEEE 1284 |
|
Wireless LAN (IEEE 802.11a/b/g, WPA support) |
|
Gigabit Ethernet |
Bộ nhớ |
640 MB + Tùy chọn 80 GB ổ cứng |
Giao thức mạng |
TCP/IP (IPv4, IPv6), IPX/SPX, AppleTalk, SMB |
Môi trường hỗ trợ |
Windows® 2000/XP/Server 2003/Vista/Server 2008 |
|
Macintosh 8.6 - 9.x (OS X Classic) |
|
Macintosh X v10.1 or later (native mode) |
|
Sun® Solaris 2.6/7/8/9/10 |
|
HP-UX 10.x/11.x/11iv2/11iv3 |
|
RedHat® Linux 6.x/7.x/8.x/9.x/Enterprise |
|
SCO OpenServer 5.0.6/5.0.7/6.0 |
|
IBM® AIX v4.3/5L v5.1/5L v5.2/5L v5.3 |
|
Novell® Netware® 3.12/3.2/4.1/4.11/5.0/5.1/6.0/6.5 |
SCAN (MP 201SPF) |
Tốc độ scan |
Màu: Tối đa 10 bản/ phút |
|
Trắng đen: Tối đa 22 bản/ phút |
Độ phân giải |
Tối đa 600 dpi (TWAIN: 100 - 600 dpi) |
Khổ giấy |
A5 - A4 |
Định dạng ra |
TIFF, PDF, JPEG |
Trình điều khiển đi kèm |
Network TWAIN |
Scan gửi e-mail |
SMTP, TCP/IP (IPv4) |
Địa chỉ đến |
Tối đa 100/ việc |
Lưu trữ địa chỉ |
Tối đa 150 |
Danh mục địa chỉ |
Thông qua LDAP hoặc trong máy |
Scan vào thư mục |
Giao thức SMB, FTP hoặc NCP |
Điểm đến |
Tối đa 32 thư mục/ phút |
PHẦN MỀM (MP 201SPF) |
Web Image Monitor, SmartDeviceMonitor™, DeskTopBinder™ Lite, Web SmartDeviceMonitor™ |
FAX (MP 201F/MP 201SPF) |
Mạch |
PSTN, PBX |
Tương thích |
ITU-T (CCITT) G3, (T.37) Internet Fax , (T.38) IP Fax |
Tốc độ Modem |
Tối đa 33.6 Kbps |
Độ phân giải |
200 x 100 - 200 dpi; 8 x 15.4 l/mm ( Chỉ gửi) |
Phương thức nén |
MH, MR, MMR, JBIG |
Tốc độ scan |
2 giây |
Trữ lượng bộ nhớ |
Chuẩn: 4 MB |
Sao lưu bộ nhớ |
Có (12 giờ) |
TÙY CHỌN KHÁC |
|
MP 201F/MP 201SPF:
1 khay x 500 tờ (Tối đa: có thể thêm 2 khay giấy tùy chọn), Accessibility handle (Chỉ dành cho khay chuẩn), giao diện đếm. |